오후가 · 오후를 · before a time: 오후 세 시
buổi chiều, chiều (sau 12 giờ trưa)
Ví dụ
오후 세 시에 만나요.
3 giờ chiều gặp nhau nhé.
Thành phần từ
오 giữa trưa+후 sau
Hán Việt: ngọ hậu (午後) — "sau giờ ngọ", tức là p.m.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
오후가 · 오후를 · before a time: 오후 세 시
buổi chiều, chiều (sau 12 giờ trưa)
Ví dụ
오후 세 시에 만나요.
3 giờ chiều gặp nhau nhé.
Thành phần từ
Hán Việt: ngọ hậu (午後) — "sau giờ ngọ", tức là p.m.
Từ liên quan