Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

오후

ohu

오후가 · 오후를 · before a time: 오후 세 시

buổi chiều, chiều (sau 12 giờ trưa)

Ví dụ

오후 세 시에 만나요.

3 giờ chiều gặp nhau nhé.

Thành phần từ

오 giữa trưa후 sau

Hán Việt: ngọ hậu (午後) — "sau giờ ngọ", tức là p.m.