Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

문제

munje

문제가 · 문제를

vấn đề; câu hỏi, bài (trong đề thi)

Ví dụ

이 문제는 너무 어려워요.

Câu này khó quá.

Thành phần từ

문 hỏi제 đề

Hán Việt: vấn đề — giống tiếng Việt, nhưng tiếng Hàn còn dùng cho câu hỏi trong bài thi.

Bạn nên biết

문제없어요! = "Không vấn đề gì!" Câu hỏi mình hỏi ai đó thì dùng 질문.