문제가 · 문제를
vấn đề; câu hỏi, bài (trong đề thi)
Ví dụ
이 문제는 너무 어려워요.
Câu này khó quá.
Thành phần từ
문 hỏi+제 đề
Hán Việt: vấn đề — giống tiếng Việt, nhưng tiếng Hàn còn dùng cho câu hỏi trong bài thi.
Bạn nên biết
문제없어요! = "Không vấn đề gì!" Câu hỏi mình hỏi ai đó thì dùng 질문.
Từ liên quan