딸이 · 딸을 · honorific: 따님
con gái
Ví dụ
그분은 딸이 두 명 있어요.
Ông ấy có hai cô con gái.
Thành phần từ
Đi cặp với 아들: 아들딸 = "con trai con gái".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
딸이 · 딸을 · honorific: 따님
con gái
Ví dụ
그분은 딸이 두 명 있어요.
Ông ấy có hai cô con gái.
Thành phần từ
Đi cặp với 아들: 아들딸 = "con trai con gái".
Từ liên quan