more formal: 예 · casual: 응
vâng, dạ; được; dạ? (lên giọng, khi chưa nghe rõ)
Ví dụ
네, 저는 한국어 학생이에요.
Vâng, tôi là học sinh học tiếng Hàn.
Thành phần từ
예 là "vâng" trang trọng hơn một chút.
Bạn nên biết
네? lên giọng nghĩa là "Dạ? / Sao ạ?". Cũng dùng chỉ để cho thấy bạn đang lắng nghe, giống "dạ, vâng".
Từ liên quan