Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1thán từ

네

ne

more formal: 예 · casual: 응

vâng, dạ; được; dạ? (lên giọng, khi chưa nghe rõ)

Ví dụ

네, 저는 한국어 학생이에요.

Vâng, tôi là học sinh học tiếng Hàn.

Thành phần từ

예 là "vâng" trang trọng hơn một chút.

Bạn nên biết

네? lên giọng nghĩa là "Dạ? / Sao ạ?". Cũng dùng chỉ để cho thấy bạn đang lắng nghe, giống "dạ, vâng".