고양이가 · 고양이를
mèo
Ví dụ
고양이가 소파 위에서 자요.
Con mèo đang ngủ trên ghế sofa.
Thành phần từ
Mèo Hàn Quốc kêu 야옹 (meo meo).
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
고양이가 · 고양이를
mèo
Ví dụ
고양이가 소파 위에서 자요.
Con mèo đang ngủ trên ghế sofa.
Thành phần từ
Mèo Hàn Quốc kêu 야옹 (meo meo).
Từ liên quan