Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

시작하다

sijakada [시자카다]

시작해요 · 시작했어요 · 시작할 거예요 · 시작하세요

bắt đầu

Ví dụ

수업은 아홉 시에 시작해요.

Giờ học bắt đầu lúc chín giờ.

Thành phần từ

시 bắt đầu작 làm

Nghĩa đen là "bắt đầu làm" — 시작 (sự bắt đầu; Hán Việt: thủy tác) + 하다 (làm).

Bạn nên biết

Phát âm là [시자카다]. Dùng được cả hai cách: 수업이 시작해요 / 수업을 시작해요.