시작해요 · 시작했어요 · 시작할 거예요 · 시작하세요
bắt đầu
Ví dụ
수업은 아홉 시에 시작해요.
Giờ học bắt đầu lúc chín giờ.
Thành phần từ
시 bắt đầu+작 làm
Nghĩa đen là "bắt đầu làm" — 시작 (sự bắt đầu; Hán Việt: thủy tác) + 하다 (làm).
Bạn nên biết
Phát âm là [시자카다]. Dùng được cả hai cách: 수업이 시작해요 / 수업을 시작해요.
Từ liên quan