가게가 · 가게를
cửa hàng, tiệm, quán
Ví dụ
이 가게는 밤 열 시에 문을 닫아요.
Cửa hàng này đóng cửa lúc 10 giờ tối.
Thành phần từ
Có lẽ từ một từ cổ nghĩa là "nhà tạm" — sạp hàng đơn sơ bên đường.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn