Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

가게

gage

가게가 · 가게를

cửa hàng, tiệm, quán

Ví dụ

이 가게는 밤 열 시에 문을 닫아요.

Cửa hàng này đóng cửa lúc 10 giờ tối.

Thành phần từ

Có lẽ từ một từ cổ nghĩa là "nhà tạm" — sạp hàng đơn sơ bên đường.