몰라요 · 몰랐어요 · 모를 거예요 · 모르세요 (르 irregular)
không biết
Ví dụ
죄송해요, 저는 잘 몰라요.
Xin lỗi, mình không rõ lắm.
Thành phần từ
잘 모르겠어요 = Mình không chắc lắm.
Bạn nên biết
Bất quy tắc 르: 르 + 아요 → ㄹ라요, nên 모르다 → 몰라요. Dùng 모르다 chứ không nói 안 알다.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
몰라요 · 몰랐어요 · 모를 거예요 · 모르세요 (르 irregular)
không biết
Ví dụ
죄송해요, 저는 잘 몰라요.
Xin lỗi, mình không rõ lắm.
Thành phần từ
잘 모르겠어요 = Mình không chắc lắm.
Bạn nên biết
Bất quy tắc 르: 르 + 아요 → ㄹ라요, nên 모르다 → 몰라요. Dùng 모르다 chứ không nói 안 알다.
Từ liên quan