Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

모르다

moreuda

몰라요 · 몰랐어요 · 모를 거예요 · 모르세요 (르 irregular)

không biết

Ví dụ

죄송해요, 저는 잘 몰라요.

Xin lỗi, mình không rõ lắm.

Thành phần từ

잘 모르겠어요 = Mình không chắc lắm.

Bạn nên biết

Bất quy tắc 르: 르 + 아요 → ㄹ라요, nên 모르다 → 몰라요. Dùng 모르다 chứ không nói 안 알다.