그 + noun: 그 사람 · 그 영화 · 그것 (that thing) · 거기 (there)
đó, ấy (gần người nghe, hoặc đã nhắc đến)
Ví dụ
그 영화 봤어요? 정말 재미있어요.
Bạn xem phim đó chưa? Hay lắm đấy.
Thành phần từ
Còn tạo ra 그것 (cái đó) và 거기 (chỗ đó); trong văn viết, 그 có thể nghĩa là "anh ấy".
Từ liên quan