Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1số từ

구

gu

Sino-Korean · dates, money, minutes, phone numbers, floors (구 층, 구월)

chín (số Hán Hàn)

Ví dụ

구 번 버스를 타요.

Tôi đi xe buýt số chín.

Thành phần từ

구 chín

Bạn nên biết

Từ đồng âm: 구 còn có nghĩa là quận trong thành phố, ví dụ 강남구.