Sino-Korean · dates, money, minutes, phone numbers, floors (구 층, 구월)
chín (số Hán Hàn)
Ví dụ
구 번 버스를 타요.
Tôi đi xe buýt số chín.
Thành phần từ
구 chín
Bạn nên biết
Từ đồng âm: 구 còn có nghĩa là quận trong thành phố, ví dụ 강남구.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn