가요 · 갔어요 · 갈 거예요 · 가세요
đi
Ví dụ
주말에 친구하고 바다에 가요.
Cuối tuần mình đi biển với bạn.
Thành phần từ
Đi cặp với 오다 (đến).
Bạn nên biết
Nơi đến dùng 에: 학교에 가요. 안녕히 가세요 = tạm biệt (nói với người ra về).
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
가요 · 갔어요 · 갈 거예요 · 가세요
đi
Ví dụ
주말에 친구하고 바다에 가요.
Cuối tuần mình đi biển với bạn.
Thành phần từ
Đi cặp với 오다 (đến).
Bạn nên biết
Nơi đến dùng 에: 학교에 가요. 안녕히 가세요 = tạm biệt (nói với người ra về).
Từ liên quan