Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

가다

gada

가요 · 갔어요 · 갈 거예요 · 가세요

đi

Ví dụ

주말에 친구하고 바다에 가요.

Cuối tuần mình đi biển với bạn.

Thành phần từ

Đi cặp với 오다 (đến).

Bạn nên biết

Nơi đến dùng 에: 학교에 가요. 안녕히 가세요 = tạm biệt (nói với người ra về).