Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1phó từ

열심히

yeolsimhi [열씸히]

열심히 + verb: 열심히 공부해요, 열심히 일해요

chăm chỉ, siêng năng

Ví dụ

시험 때문에 열심히 공부하고 있어요.

Vì kỳ thi nên mình đang học chăm chỉ.

Thành phần từ

열 nhiệt, nóng심 tâm, lòng

Nghĩa đen là "với trái tim nóng" — 열심 (Hán Việt: nhiệt tâm) + 히 (đuôi trạng từ). 열심히 공부해요 = học chăm chỉ.

Bạn nên biết

열심히 하세요! = "Cố gắng hết sức nhé!"