열심히 + verb: 열심히 공부해요, 열심히 일해요
chăm chỉ, siêng năng
Ví dụ
시험 때문에 열심히 공부하고 있어요.
Vì kỳ thi nên mình đang học chăm chỉ.
Thành phần từ
열 nhiệt, nóng+심 tâm, lòng
Nghĩa đen là "với trái tim nóng" — 열심 (Hán Việt: nhiệt tâm) + 히 (đuôi trạng từ). 열심히 공부해요 = học chăm chỉ.
Bạn nên biết
열심히 하세요! = "Cố gắng hết sức nhé!"
Từ liên quan