Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1lượng từ

벌

beol

native number + 벌: 옷 한 벌 · 바지 두 벌

bộ, chiếc (lượng từ cho quần áo)

Ví dụ

백화점에서 옷을 두 벌 샀어요.

Tôi đã mua hai bộ quần áo ở trung tâm thương mại.

Thành phần từ

옷 한 벌 = một bộ quần áo. Từ đồng âm: 벌 còn nghĩa là con ong.