native number + 벌: 옷 한 벌 · 바지 두 벌
bộ, chiếc (lượng từ cho quần áo)
Ví dụ
백화점에서 옷을 두 벌 샀어요.
Tôi đã mua hai bộ quần áo ở trung tâm thương mại.
Thành phần từ
옷 한 벌 = một bộ quần áo. Từ đồng âm: 벌 còn nghĩa là con ong.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn