차가워요 · 차가웠어요 · 차가운 (+noun) (ㅂ irregular)
lạnh (khi chạm vào); lạnh lùng (tính cách)
Ví dụ
물이 정말 차가워요.
Nước lạnh thật.
Thành phần từ
Dùng cho đồ vật lạnh khi chạm vào; thời tiết lạnh là 춥다. 차가운 사람 = người lạnh lùng.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
차가워요 · 차가웠어요 · 차가운 (+noun) (ㅂ irregular)
lạnh (khi chạm vào); lạnh lùng (tính cách)
Ví dụ
물이 정말 차가워요.
Nước lạnh thật.
Thành phần từ
Dùng cho đồ vật lạnh khi chạm vào; thời tiết lạnh là 춥다. 차가운 사람 = người lạnh lùng.
Từ liên quan