Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1tính từ

차갑다

chagapda [차갑따]

차가워요 · 차가웠어요 · 차가운 (+noun) (ㅂ irregular)

lạnh (khi chạm vào); lạnh lùng (tính cách)

Ví dụ

물이 정말 차가워요.

Nước lạnh thật.

Thành phần từ

Dùng cho đồ vật lạnh khi chạm vào; thời tiết lạnh là 춥다. 차가운 사람 = người lạnh lùng.