Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1tính từ

다르다

dareuda

달라요 · 달랐어요 · 다른 (+noun) (르 irregular)

khác, khác nhau

Ví dụ

한국어와 영어는 많이 달라요.

Tiếng Hàn và tiếng Anh khác nhau nhiều.

Thành phần từ

달라요. Người Hàn hay nói 틀리다 (sai) khi muốn nói 다르다 (khác).

Bạn nên biết

Định ngữ 다른 còn có nghĩa là "khác": 다른 사람 = người khác.