TOPIK 1động từ좋아하다joahada [조아하다]좋아해요 · 좋아했어요 · 좋아할 거예요 · 좋아하세요thíchVí dụ저는 매운 음식을 좋아해요.Mình thích đồ ăn cay.Thành phần từ좋다 (tốt) + -아하다 (thể hiện cảm xúc). 좋아요 = tốt, thích; 좋아해요 = mình thích nó.Bạn nên biết좋아하다 dùng 을/를 (음식을 좋아해요); 좋다 dùng 이/가 (음식이 좋아요). Phát âm là [조아하다].Từ liên quan좋다 tốt싫어하다 ghét사랑하다 yêu