Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

좋아하다

joahada [조아하다]

좋아해요 · 좋아했어요 · 좋아할 거예요 · 좋아하세요

thích

Ví dụ

저는 매운 음식을 좋아해요.

Mình thích đồ ăn cay.

Thành phần từ

좋다 (tốt) + -아하다 (thể hiện cảm xúc). 좋아요 = tốt, thích; 좋아해요 = mình thích nó.

Bạn nên biết

좋아하다 dùng 을/를 (음식을 좋아해요); 좋다 dùng 이/가 (음식이 좋아요). Phát âm là [조아하다].