어려워요 · 어려웠어요 · 어려운 (+noun) (ㅂ irregular)
khó
Ví dụ
한국어 문법은 좀 어려워요.
Ngữ pháp tiếng Hàn hơi khó.
Thành phần từ
Trái nghĩa: 쉽다.
Bạn nên biết
Bất quy tắc ㅂ: 어렵다 → 어려워요, 어려운 문제 (câu hỏi khó).
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
어려워요 · 어려웠어요 · 어려운 (+noun) (ㅂ irregular)
khó
Ví dụ
한국어 문법은 좀 어려워요.
Ngữ pháp tiếng Hàn hơi khó.
Thành phần từ
Trái nghĩa: 쉽다.
Bạn nên biết
Bất quy tắc ㅂ: 어렵다 → 어려워요, 어려운 문제 (câu hỏi khó).
Từ liên quan