Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1tính từ

어렵다

eoryeopda [어렵따]

어려워요 · 어려웠어요 · 어려운 (+noun) (ㅂ irregular)

khó

Ví dụ

한국어 문법은 좀 어려워요.

Ngữ pháp tiếng Hàn hơi khó.

Thành phần từ

Trái nghĩa: 쉽다.

Bạn nên biết

Bất quy tắc ㅂ: 어렵다 → 어려워요, 어려운 문제 (câu hỏi khó).