Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1tính từ

어리다

eorida

어려요 · 어렸어요 · 어린 (+noun)

nhỏ tuổi, còn nhỏ (trẻ con)

Ví dụ

제 동생은 아직 어려요.

Em mình vẫn còn nhỏ.

Thành phần từ

Dùng cho trẻ em: 어린이 = trẻ em, và 어린이날 = ngày Thiếu nhi (5 tháng 5).

Bạn nên biết

Đừng nhầm 어려요 (còn nhỏ) với 어려워요 (khó, từ 어렵다).