어려요 · 어렸어요 · 어린 (+noun)
nhỏ tuổi, còn nhỏ (trẻ con)
Ví dụ
제 동생은 아직 어려요.
Em mình vẫn còn nhỏ.
Thành phần từ
Dùng cho trẻ em: 어린이 = trẻ em, và 어린이날 = ngày Thiếu nhi (5 tháng 5).
Bạn nên biết
Đừng nhầm 어려요 (còn nhỏ) với 어려워요 (khó, từ 어렵다).
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
어려요 · 어렸어요 · 어린 (+noun)
nhỏ tuổi, còn nhỏ (trẻ con)
Ví dụ
제 동생은 아직 어려요.
Em mình vẫn còn nhỏ.
Thành phần từ
Dùng cho trẻ em: 어린이 = trẻ em, và 어린이날 = ngày Thiếu nhi (5 tháng 5).
Bạn nên biết
Đừng nhầm 어려요 (còn nhỏ) với 어려워요 (khó, từ 어렵다).
Từ liên quan