들어요 · 들었어요 · 들 거예요 · 드세요 (ㄹ drops)
cầm, xách, mang (trên tay); nhấc
Ví dụ
이 가방이 무거워요. 같이 들어 주세요.
Cái túi này nặng quá. Xách cùng mình với.
Thành phần từ
Chú ý: các từ 들다 khác có nghĩa là "vào" (như trong 들어가다) và "tốn" (돈이 들다).
Bạn nên biết
Cẩn thận: 들어요 cũng có thể là từ 듣다 "nghe", và 드세요 có thể nghĩa là "mời ăn" (드시다).
Từ liên quan