Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

들다

deulda

들어요 · 들었어요 · 들 거예요 · 드세요 (ㄹ drops)

cầm, xách, mang (trên tay); nhấc

Ví dụ

이 가방이 무거워요. 같이 들어 주세요.

Cái túi này nặng quá. Xách cùng mình với.

Thành phần từ

Chú ý: các từ 들다 khác có nghĩa là "vào" (như trong 들어가다) và "tốn" (돈이 들다).

Bạn nên biết

Cẩn thận: 들어요 cũng có thể là từ 듣다 "nghe", và 드세요 có thể nghĩa là "mời ăn" (드시다).