Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1phó từ

못

mot [몯]

못 + verb: 못 가요 · long form: 가지 못해요

không thể, không được

Ví dụ

저는 수영을 못 해요.

Mình không biết bơi.

Thành phần từ

Là danh từ, 못 còn có nghĩa là cái đinh.

Bạn nên biết

못 = không thể (không có khả năng); 안 = không (do mình chọn). 못 가요 "Mình không đi được" khác với 안 가요 "Mình không đi".