음식이 · 음식을
món ăn, đồ ăn, thức ăn
Ví dụ
저는 한국 음식을 좋아해요.
Tôi thích món ăn Hàn Quốc.
Thành phần từ
음 uống+식 ăn
Hán Việt: ẩm thực (飮食) — "uống + ăn"; tiếng Hàn dùng với nghĩa "đồ ăn" hằng ngày.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
음식이 · 음식을
món ăn, đồ ăn, thức ăn
Ví dụ
저는 한국 음식을 좋아해요.
Tôi thích món ăn Hàn Quốc.
Thành phần từ
Hán Việt: ẩm thực (飮食) — "uống + ăn"; tiếng Hàn dùng với nghĩa "đồ ăn" hằng ngày.
Từ liên quan