Sino-Korean · dates, money, minutes (십 분, 십일, 이십) · October: 시월
mười (số Hán Hàn)
Ví dụ
십 분 후에 출발해요.
Mười phút nữa chúng ta xuất phát.
Thành phần từ
십 mười
Hán Việt: thập. Ghép số lớn hơn: 십일 = 11, 이십 = 20, 이십오 = 25 — cách ghép giống "thập nhất, nhị thập".
Bạn nên biết
Tháng Mười là 시월, không phải 십월.
Từ liên quan