Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1số từ

십

sip

Sino-Korean · dates, money, minutes (십 분, 십일, 이십) · October: 시월

mười (số Hán Hàn)

Ví dụ

십 분 후에 출발해요.

Mười phút nữa chúng ta xuất phát.

Thành phần từ

십 mười

Hán Việt: thập. Ghép số lớn hơn: 십일 = 11, 이십 = 20, 이십오 = 25 — cách ghép giống "thập nhất, nhị thập".

Bạn nên biết

Tháng Mười là 시월, không phải 십월.