방이 · 방을 · 내 방 (my room)
phòng
Ví dụ
제 방은 작지만 깨끗해요.
Phòng tôi nhỏ nhưng sạch sẽ.
Thành phần từ
방 phòng
Hán Việt: phòng — giống tiếng Việt. -방 = phòng cho một hoạt động: 노래방 (karaoke, "phòng hát"), PC방 (quán net).
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn