Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

방

bang

방이 · 방을 · 내 방 (my room)

phòng

Ví dụ

제 방은 작지만 깨끗해요.

Phòng tôi nhỏ nhưng sạch sẽ.

Thành phần từ

방 phòng

Hán Việt: phòng — giống tiếng Việt. -방 = phòng cho một hoạt động: 노래방 (karaoke, "phòng hát"), PC방 (quán net).