써요 · 썼어요 · 쓸 거예요 · 쓰세요 (ㅡ drops)
viết
Ví dụ
친구에게 편지를 썼어요.
Mình đã viết thư cho bạn.
Bạn nên biết
쓰다 còn có nghĩa là "dùng", "đội (mũ)/đeo (kính)" và "đắng" — dựa vào ngữ cảnh để biết nghĩa nào.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
써요 · 썼어요 · 쓸 거예요 · 쓰세요 (ㅡ drops)
viết
Ví dụ
친구에게 편지를 썼어요.
Mình đã viết thư cho bạn.
Bạn nên biết
쓰다 còn có nghĩa là "dùng", "đội (mũ)/đeo (kính)" và "đắng" — dựa vào ngữ cảnh để biết nghĩa nào.
Từ liên quan
써요 · 썼어요 · 쓸 거예요 · 쓰세요 (ㅡ drops)
dùng, sử dụng; tiêu (tiền, thời gian)
Ví dụ
이 컴퓨터를 써도 돼요?
Mình dùng máy tính này được không?
Thành phần từ
Viết giống hệt 쓰다 "viết".
Bạn nên biết
돈을 쓰다 = tiêu tiền. 사용하다 là từ đồng nghĩa trang trọng hơn.
Từ liên quan
써요 · 썼어요 · 쓸 거예요 · 쓰세요 (ㅡ drops)
đội, đeo (mũ, kính, khẩu trang); che (ô)
Ví dụ
밖에 비가 와서 우산을 썼어요.
Bên ngoài trời mưa nên mình đã che ô.
Thành phần từ
Dùng cho đầu và mặt: 모자/안경/마스크를 쓰다; 우산을 쓰다 = che ô.
Bạn nên biết
Giống tiếng Việt có "mặc, đi, đội, đeo", tiếng Hàn cũng có nhiều động từ "mặc": 입다 cho quần áo, 신다 cho giày/tất, 쓰다 cho mũ/kính/khẩu trang.
Từ liên quan