Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

쓰다

sseuda

써요 · 썼어요 · 쓸 거예요 · 쓰세요 (ㅡ drops)

viết

Ví dụ

친구에게 편지를 썼어요.

Mình đã viết thư cho bạn.

Bạn nên biết

쓰다 còn có nghĩa là "dùng", "đội (mũ)/đeo (kính)" và "đắng" — dựa vào ngữ cảnh để biết nghĩa nào.

TOPIK 1động từ

쓰다

sseuda

써요 · 썼어요 · 쓸 거예요 · 쓰세요 (ㅡ drops)

dùng, sử dụng; tiêu (tiền, thời gian)

Ví dụ

이 컴퓨터를 써도 돼요?

Mình dùng máy tính này được không?

Thành phần từ

Viết giống hệt 쓰다 "viết".

Bạn nên biết

돈을 쓰다 = tiêu tiền. 사용하다 là từ đồng nghĩa trang trọng hơn.

TOPIK 1động từ

쓰다

sseuda

써요 · 썼어요 · 쓸 거예요 · 쓰세요 (ㅡ drops)

đội, đeo (mũ, kính, khẩu trang); che (ô)

Ví dụ

밖에 비가 와서 우산을 썼어요.

Bên ngoài trời mưa nên mình đã che ô.

Thành phần từ

Dùng cho đầu và mặt: 모자/안경/마스크를 쓰다; 우산을 쓰다 = che ô.

Bạn nên biết

Giống tiếng Việt có "mặc, đi, đội, đeo", tiếng Hàn cũng có nhiều động từ "mặc": 입다 cho quần áo, 신다 cho giày/tất, 쓰다 cho mũ/kính/khẩu trang.

TOPIK 1tính từ

쓰다

sseuda

써요 · 썼어요 · 쓴 (+noun) (ㅡ drops)

đắng

Ví dụ

이 약은 정말 써요.

Thuốc này đắng thật.

Bạn nên biết

Viết giống động từ 쓰다 "viết, dùng, đội (mũ)" — dựa vào ngữ cảnh để biết nghĩa nào.