Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

다니다

danida

다녀요 · 다녔어요 · 다닐 거예요 · 다니세요

đi học, đi làm (đều đặn); đi lại

Ví dụ

동생은 고등학교에 다녀요.

Em mình đang học cấp ba.

Thành phần từ

학교에 다니다 = đi học (đều đặn).

Bạn nên biết

Dùng 다니다 cho việc đi đều đặn: 회사에 다녀요 = "Mình đi làm ở công ty", không phải chỉ một lần đi.