TOPIK 1danh từ공원gongwon공원이 · 공원을công viênVí dụ저녁에 공원에서 산책해요.Buổi tối tôi đi dạo ở công viên.Thành phần từ공 công cộng+원 vườnHán Việt: công viên — giống hệt tiếng Việt.Từ liên quan산책 đi dạo나무 cây꽃 hoa