잃어버려요 · 잃어버렸어요 · 잃어버릴 거예요 · 잃어버린 (+noun)
làm mất, đánh mất (đồ vật)
Ví dụ
지하철에서 지갑을 잃어버렸어요.
Mình làm mất ví trên tàu điện ngầm.
Thành phần từ
잃다 (mất) + 버리다 (vứt bỏ), thêm sắc thái "mất hẳn".
Bạn nên biết
Phát âm là [이러버리다]. Đừng nhầm với 잊어버리다 "quên".
Từ liên quan