Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

잃어버리다

ireobeorida [이러버리다]

잃어버려요 · 잃어버렸어요 · 잃어버릴 거예요 · 잃어버린 (+noun)

làm mất, đánh mất (đồ vật)

Ví dụ

지하철에서 지갑을 잃어버렸어요.

Mình làm mất ví trên tàu điện ngầm.

Thành phần từ

잃다 (mất) + 버리다 (vứt bỏ), thêm sắc thái "mất hẳn".

Bạn nên biết

Phát âm là [이러버리다]. Đừng nhầm với 잊어버리다 "quên".