싫어해요 · 싫어했어요 · 싫어할 거예요 · 싫어하세요
ghét, không thích
Ví dụ
제 동생은 채소를 싫어해요.
Em mình không thích rau.
Thành phần từ
싫다 (khó chịu, không muốn) + -어하다. 싫어요! = Không, mình không muốn!
Bạn nên biết
Phát âm là [시러하다]: ㅎ trong ㅀ câm khi đứng trước nguyên âm.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
싫어해요 · 싫어했어요 · 싫어할 거예요 · 싫어하세요
ghét, không thích
Ví dụ
제 동생은 채소를 싫어해요.
Em mình không thích rau.
Thành phần từ
싫다 (khó chịu, không muốn) + -어하다. 싫어요! = Không, mình không muốn!
Bạn nên biết
Phát âm là [시러하다]: ㅎ trong ㅀ câm khi đứng trước nguyên âm.