Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

싫어하다

sireohada [시러하다]

싫어해요 · 싫어했어요 · 싫어할 거예요 · 싫어하세요

ghét, không thích

Ví dụ

제 동생은 채소를 싫어해요.

Em mình không thích rau.

Thành phần từ

싫다 (khó chịu, không muốn) + -어하다. 싫어요! = Không, mình không muốn!

Bạn nên biết

Phát âm là [시러하다]: ㅎ trong ㅀ câm khi đứng trước nguyên âm.