Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

화장실

hwajangsil

화장실이 · 화장실을

nhà vệ sinh, toilet

Ví dụ

화장실이 어디에 있어요?

Nhà vệ sinh ở đâu ạ?

Thành phần từ

화 biến đổi장 trang điểm실 phòng

Hán Việt: hóa trang thất (化粧室) — "phòng trang điểm". 화장 đứng riêng nghĩa là trang điểm (hóa trang).

Bạn nên biết

화장실이 어디예요? là một trong những câu hữu ích nhất cho khách du lịch.