casual: 안녕 · formal: 안녕하십니까
xin chào, chào bạn; bạn có khỏe không?
Ví dụ
선생님, 안녕하세요? 오늘 날씨가 좋네요.
Em chào thầy ạ! Hôm nay trời đẹp quá.
Thành phần từ
안 yên+녕 yên
Nghĩa đen là "Bạn có bình an không?" — câu chào lịch sự hằng ngày. Hán Việt: an ninh (安寧) — nghĩa là bình yên.
Bạn nên biết
Dùng được mọi lúc trong ngày — sáng, chiều hay tối. Hơi cúi đầu khi chào sẽ lịch sự hơn.