Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

때

ttae

noun + 때 (방학 때) · verb + -(으)ㄹ 때 (어릴 때)

lúc, khi

Ví dụ

저는 어릴 때 부산에 살았어요.

Hồi nhỏ tôi sống ở Busan.

Thành phần từ

어릴 때 = khi còn nhỏ. Lưu ý: 때 còn có nghĩa là vết bẩn, ghét.

Bạn nên biết

-(으)ㄹ 때 nghĩa là "khi ~": 시간이 있을 때 = khi có thời gian.