그려요 · 그렸어요 · 그릴 거예요 · 그리세요
vẽ
Ví dụ
아이가 종이에 고양이를 그렸어요.
Đứa bé đã vẽ một con mèo lên giấy.
Thành phần từ
Liên quan đến 그림 (bức tranh). Một từ 그리다 khác có nghĩa là "nhớ nhung".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn