Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

그리다

geurida

그려요 · 그렸어요 · 그릴 거예요 · 그리세요

vẽ

Ví dụ

아이가 종이에 고양이를 그렸어요.

Đứa bé đã vẽ một con mèo lên giấy.

Thành phần từ

Liên quan đến 그림 (bức tranh). Một từ 그리다 khác có nghĩa là "nhớ nhung".