연락이 · 연락을
sự liên lạc
Ví dụ
도착하면 연락 주세요.
Đến nơi thì liên lạc cho mình nhé.
Thành phần từ
연 nối liền+락 kết nối
Hán Việt: liên lạc — giống hệt tiếng Việt. 연락하다 = liên lạc.
Bạn nên biết
Phát âm là [열락]: ㄴ đứng trước ㄹ biến thành ㄹ.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
연락이 · 연락을
sự liên lạc
Ví dụ
도착하면 연락 주세요.
Đến nơi thì liên lạc cho mình nhé.
Thành phần từ
Hán Việt: liên lạc — giống hệt tiếng Việt. 연락하다 = liên lạc.
Bạn nên biết
Phát âm là [열락]: ㄴ đứng trước ㄹ biến thành ㄹ.
Từ liên quan