Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

공항

gonghang

공항이 · 공항을

sân bay

Ví dụ

공항까지 버스로 한 시간 걸려요.

Đi xe buýt đến sân bay mất một tiếng.

Thành phần từ

공 trống, bầu trời항 cảng

Hán Việt: không cảng (空港) — "cảng trên không", gần với "cảng hàng không" trong tiếng Việt.