공항이 · 공항을
sân bay
Ví dụ
공항까지 버스로 한 시간 걸려요.
Đi xe buýt đến sân bay mất một tiếng.
Thành phần từ
공 trống, bầu trời+항 cảng
Hán Việt: không cảng (空港) — "cảng trên không", gần với "cảng hàng không" trong tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
공항이 · 공항을
sân bay
Ví dụ
공항까지 버스로 한 시간 걸려요.
Đi xe buýt đến sân bay mất một tiếng.
Thành phần từ
Hán Việt: không cảng (空港) — "cảng trên không", gần với "cảng hàng không" trong tiếng Việt.
Từ liên quan