책이 · 책을
sách, quyển sách
Ví dụ
자기 전에 책을 읽어요.
Tôi đọc sách trước khi đi ngủ.
Thành phần từ
책 sách
Bạn nên biết
Đếm sách bằng 권: 책 한 권, 책 두 권.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
책이 · 책을
sách, quyển sách
Ví dụ
자기 전에 책을 읽어요.
Tôi đọc sách trước khi đi ngủ.
Thành phần từ
Bạn nên biết
Đếm sách bằng 권: 책 한 권, 책 두 권.
Từ liên quan