한글이 · 한글을
Hangeul, bảng chữ cái tiếng Hàn
Ví dụ
한글은 배우기가 쉬워요.
Hangeul dễ học.
Thành phần từ
글 = chữ viết; 한 có lẽ là "lớn" hoặc "Hàn". Do vua Sejong tạo ra năm 1443; tên gọi này xuất hiện khoảng năm 1912.
Bạn nên biết
한글 là hệ chữ viết, không phải ngôn ngữ — ngôn ngữ là 한국어. Giống "chữ Quốc ngữ" khác với "tiếng Việt".
Từ liên quan