아주 + adjective/verb: 아주 좋아요, 아주 잘해요
rất
Ví dụ
이 식당 음식은 아주 맛있어요.
Đồ ăn ở nhà hàng này rất ngon.
Thành phần từ
아주 좋아요 = rất tốt. Trung tính hơn một chút so với 너무 hay 진짜.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
아주 + adjective/verb: 아주 좋아요, 아주 잘해요
rất
Ví dụ
이 식당 음식은 아주 맛있어요.
Đồ ăn ở nhà hàng này rất ngon.
Thành phần từ
아주 좋아요 = rất tốt. Trung tính hơn một chút so với 너무 hay 진짜.
Từ liên quan