Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1phó từ

아주

aju

아주 + adjective/verb: 아주 좋아요, 아주 잘해요

rất

Ví dụ

이 식당 음식은 아주 맛있어요.

Đồ ăn ở nhà hàng này rất ngon.

Thành phần từ

아주 좋아요 = rất tốt. Trung tính hơn một chút so với 너무 hay 진짜.