안이 · 안을 · 안에 (inside)
bên trong, trong
Ví dụ
가방 안에 책이 있어요.
Trong túi có quyển sách.
Bạn nên biết
Cấu trúc: danh từ + 안에 = bên trong danh từ đó. Đừng nhầm với trạng từ phủ định 안 (không).
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
안이 · 안을 · 안에 (inside)
bên trong, trong
Ví dụ
가방 안에 책이 있어요.
Trong túi có quyển sách.
Bạn nên biết
Cấu trúc: danh từ + 안에 = bên trong danh từ đó. Đừng nhầm với trạng từ phủ định 안 (không).
안 + verb/adjective: 안 가요, 안 비싸요 · long form: 가지 않아요
không
Ví dụ
저는 아침을 안 먹어요.
Mình không ăn sáng.
Thành phần từ
Rút gọn của 아니. 안 = không (do lựa chọn); 못 = không thể (không có khả năng).
Bạn nên biết
Với động từ có 하다, 안 đứng trước 하다: 공부 안 해요, không nói 안 공부해요.
Từ liên quan