Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

안

an

안이 · 안을 · 안에 (inside)

bên trong, trong

Ví dụ

가방 안에 책이 있어요.

Trong túi có quyển sách.

Bạn nên biết

Cấu trúc: danh từ + 안에 = bên trong danh từ đó. Đừng nhầm với trạng từ phủ định 안 (không).

TOPIK 1phó từ

안

an

안 + verb/adjective: 안 가요, 안 비싸요 · long form: 가지 않아요

không

Ví dụ

저는 아침을 안 먹어요.

Mình không ăn sáng.

Thành phần từ

Rút gọn của 아니. 안 = không (do lựa chọn); 못 = không thể (không có khả năng).

Bạn nên biết

Với động từ có 하다, 안 đứng trước 하다: 공부 안 해요, không nói 안 공부해요.