Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1cụm từ

처음 뵙겠습니다

cheoeum boepgetseumnida [처음 뵙껟씀니다]

formal set phrase · friendlier: 만나서 반가워요

rất hân hạnh được gặp (nghĩa đen: lần đầu tiên được gặp)

Ví dụ

처음 뵙겠습니다. 저는 김민수입니다.

Rất hân hạnh được gặp anh/chị. Tôi là Kim Min-su.

Thành phần từ

Nghĩa đen là "tôi sẽ được gặp anh/chị lần đầu"; 뵙다 là dạng khiêm nhường của 보다 (gặp, nhìn).

Bạn nên biết

Rất lịch sự, dùng khi gặp mặt lần đầu ở nơi trang trọng. Thường nói tiếp tên mình và 잘 부탁드립니다.