산책해요 · 산책했어요 · 산책할 거예요 · 산책하세요
đi dạo, tản bộ
Ví dụ
저녁을 먹고 공원에서 산책해요.
Ăn tối xong mình đi dạo ở công viên.
Thành phần từ
Là từ Hán Hàn, nhưng 책 ở đây không phải "sách" — hãy học cả từ 산책 (đi dạo).
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
산책해요 · 산책했어요 · 산책할 거예요 · 산책하세요
đi dạo, tản bộ
Ví dụ
저녁을 먹고 공원에서 산책해요.
Ăn tối xong mình đi dạo ở công viên.
Thành phần từ
Là từ Hán Hàn, nhưng 책 ở đây không phải "sách" — hãy học cả từ 산책 (đi dạo).
Từ liên quan