아파트가 · 아파트를
căn hộ chung cư, chung cư
Ví dụ
저는 아파트 십 층에 살아요.
Tôi sống ở tầng mười của một tòa chung cư.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "apartment", nhưng chỉ khu chung cư cao tầng — nơi phần lớn người Hàn sinh sống.
Bạn nên biết
Căn hộ nhỏ gọi là 원룸 (phòng đơn) hoặc 빌라 (nhà nhiều hộ thấp tầng).
Từ liên quan