Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

아파트

apateu

아파트가 · 아파트를

căn hộ chung cư, chung cư

Ví dụ

저는 아파트 십 층에 살아요.

Tôi sống ở tầng mười của một tòa chung cư.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "apartment", nhưng chỉ khu chung cư cao tầng — nơi phần lớn người Hàn sinh sống.

Bạn nên biết

Căn hộ nhỏ gọi là 원룸 (phòng đơn) hoặc 빌라 (nhà nhiều hộ thấp tầng).