숙제가 · 숙제를 · verb: 숙제하다
bài tập về nhà
Ví dụ
오늘은 숙제가 많아서 바빠요.
Hôm nay tôi bận vì có nhiều bài tập.
Thành phần từ
숙 qua đêm+제 đề
Hán Việt: túc đề (宿題) — "đề bài qua đêm", việc mang về nhà làm.
Bạn nên biết
Phát âm là [숙쩨]: ㅈ sau patchim ㄱ thành âm căng ㅉ.
Từ liên quan