Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

숙제

sukje [숙쩨]

숙제가 · 숙제를 · verb: 숙제하다

bài tập về nhà

Ví dụ

오늘은 숙제가 많아서 바빠요.

Hôm nay tôi bận vì có nhiều bài tập.

Thành phần từ

숙 qua đêm제 đề

Hán Việt: túc đề (宿題) — "đề bài qua đêm", việc mang về nhà làm.

Bạn nên biết

Phát âm là [숙쩨]: ㅈ sau patchim ㄱ thành âm căng ㅉ.