Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

걸리다

geollida

걸려요 · 걸렸어요 · 걸릴 거예요 · 걸린 (+noun)

mất (thời gian); bị (cảm); được treo

Ví dụ

집에서 학교까지 삼십 분 걸려요.

Từ nhà đến trường mất ba mươi phút.

Thành phần từ

Bị động của 걸다 (treo); 감기에 걸리다 = bị cảm.

Bạn nên biết

Hỏi thời gian: 얼마나 걸려요? "Mất bao lâu?"