person/animal + 한테 (동생한테) · 한테서 = from (a person)
cho, đến (người hoặc động vật); từ (người)
Ví dụ
동생한테 선물을 줬어요.
Mình đã tặng quà cho em.
Thành phần từ
엄마한테 전화해요 = Mình gọi điện cho mẹ.
Bạn nên biết
한테 là dạng văn nói của 에게.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
person/animal + 한테 (동생한테) · 한테서 = from (a person)
cho, đến (người hoặc động vật); từ (người)
Ví dụ
동생한테 선물을 줬어요.
Mình đã tặng quà cho em.
Thành phần từ
엄마한테 전화해요 = Mình gọi điện cho mẹ.
Bạn nên biết
한테 là dạng văn nói của 에게.