Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1tiểu từ

한테

hante

person/animal + 한테 (동생한테) · 한테서 = from (a person)

cho, đến (người hoặc động vật); từ (người)

Ví dụ

동생한테 선물을 줬어요.

Mình đã tặng quà cho em.

Thành phần từ

엄마한테 전화해요 = Mình gọi điện cho mẹ.

Bạn nên biết

한테 là dạng văn nói của 에게.