좋아요 · 좋았어요 · 좋은 (+noun)
tốt, hay, đẹp; thích
Ví dụ
저는 매운 음식이 좋아요.
Mình thích đồ ăn cay.
Thành phần từ
좋아요 = "tốt quá!" hoặc "mình thích"; 좋아하다 = thích.
Bạn nên biết
Phát âm là [조타]; ㅎ câm khi đứng trước nguyên âm: 좋아요 [조아요].
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
좋아요 · 좋았어요 · 좋은 (+noun)
tốt, hay, đẹp; thích
Ví dụ
저는 매운 음식이 좋아요.
Mình thích đồ ăn cay.
Thành phần từ
좋아요 = "tốt quá!" hoặc "mình thích"; 좋아하다 = thích.
Bạn nên biết
Phát âm là [조타]; ㅎ câm khi đứng trước nguyên âm: 좋아요 [조아요].
Từ liên quan