TOPIK 1phó từ늦게neutge [늗께]늦게 + verb: 늦게 자요, 늦게 와요muộn, trễVí dụ어젯밤에 늦게 잤어요.Đêm qua mình ngủ muộn.Thành phần từ늦다 (muộn) + -게 (đuôi trạng từ). Trái nghĩa: 일찍 (sớm).Bạn nên biếtPhát âm là [늗께].Từ liên quan늦다 muộn일찍 sớm밤 đêm