까매요 · 까맸어요 · 까만 (+noun) (ㅎ irregular)
đen, đen sẫm
Ví dụ
제 고양이는 털이 까매요.
Con mèo của mình có bộ lông đen.
Thành phần từ
까만색 = màu đen. 검은색 cũng là từ thông dụng chỉ màu đen.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
까매요 · 까맸어요 · 까만 (+noun) (ㅎ irregular)
đen, đen sẫm
Ví dụ
제 고양이는 털이 까매요.
Con mèo của mình có bộ lông đen.
Thành phần từ
까만색 = màu đen. 검은색 cũng là từ thông dụng chỉ màu đen.
Từ liên quan