Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1tính từ

까맣다

kkamata [까마타]

까매요 · 까맸어요 · 까만 (+noun) (ㅎ irregular)

đen, đen sẫm

Ví dụ

제 고양이는 털이 까매요.

Con mèo của mình có bộ lông đen.

Thành phần từ

까만색 = màu đen. 검은색 cũng là từ thông dụng chỉ màu đen.