Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

고르다

goreuda

골라요 · 골랐어요 · 고를 거예요 · 고르세요 (르 irregular)

chọn, lựa chọn

Ví dụ

마음에 드는 색을 하나 고르세요.

Bạn hãy chọn một màu mà bạn thích.

Thành phần từ

골라 주세요 = Chọn giúp tôi một cái.

Bạn nên biết

Bất quy tắc 르: 르 + 아 → ㄹ라 — 고르다 → 골라요.

TOPIK 4tính từ

고르다

goreuda

골라요 · 골랐어요 · 고른 (+noun) (르 irregular)

đều, đồng đều, đều đặn

Ví dụ

올해는 비가 고르게 와서 농사가 잘됐어요.

Năm nay mưa đều nên mùa màng bội thu.

Thành phần từ

Lưu ý đồng âm: 고르다 còn nghĩa là "chọn". Dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.

Bạn nên biết

Thường gặp nhất ở dạng trạng từ 고르게 (đều), ví dụ 고르게 섞다 (trộn đều), 고르게 바르다 (thoa đều).