골라요 · 골랐어요 · 고를 거예요 · 고르세요 (르 irregular)
chọn, lựa chọn
Ví dụ
마음에 드는 색을 하나 고르세요.
Bạn hãy chọn một màu mà bạn thích.
Thành phần từ
골라 주세요 = Chọn giúp tôi một cái.
Bạn nên biết
Bất quy tắc 르: 르 + 아 → ㄹ라 — 고르다 → 골라요.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
골라요 · 골랐어요 · 고를 거예요 · 고르세요 (르 irregular)
chọn, lựa chọn
Ví dụ
마음에 드는 색을 하나 고르세요.
Bạn hãy chọn một màu mà bạn thích.
Thành phần từ
골라 주세요 = Chọn giúp tôi một cái.
Bạn nên biết
Bất quy tắc 르: 르 + 아 → ㄹ라 — 고르다 → 골라요.
Từ liên quan
골라요 · 골랐어요 · 고른 (+noun) (르 irregular)
đều, đồng đều, đều đặn
Ví dụ
올해는 비가 고르게 와서 농사가 잘됐어요.
Năm nay mưa đều nên mùa màng bội thu.
Thành phần từ
Lưu ý đồng âm: 고르다 còn nghĩa là "chọn". Dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.
Bạn nên biết
Thường gặp nhất ở dạng trạng từ 고르게 (đều), ví dụ 고르게 섞다 (trộn đều), 고르게 바르다 (thoa đều).