할머니가 · 할머니를 · honorific: 할머님
bà (nội, ngoại); bà cụ
Ví dụ
할머니께서 떡을 주셨어요.
Bà đã cho tôi bánh gạo tteok.
Thành phần từ
할 (lớn) + 어머니 (mẹ), rút gọn; cũng dùng để gọi bất kỳ bà cụ nào.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn