Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

할머니

halmeoni

할머니가 · 할머니를 · honorific: 할머님

bà (nội, ngoại); bà cụ

Ví dụ

할머니께서 떡을 주셨어요.

Bà đã cho tôi bánh gạo tteok.

Thành phần từ

할 (lớn) + 어머니 (mẹ), rút gọn; cũng dùng để gọi bất kỳ bà cụ nào.