Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

도착하다

dochakada [도차카다]

도착해요 · 도착했어요 · 도착할 거예요 · 도착하세요

đến, đến nơi

Ví dụ

방금 공항에 도착했어요.

Mình vừa đến sân bay.

Thành phần từ

도 đến착 tới nơi

Nghĩa đen là "tới và đến nơi". Hán Việt: đáo trước. Trái nghĩa với 출발하다 (khởi hành).

Bạn nên biết

Phát âm là [도차카다]. Nơi đến dùng 에: 집에 도착했어요.